Thông thường thép chữ U cũng được gọi là thép chữ C và ngược lại. Việc gọi tên thép U hay C tùy thuộc vào nhà sản xuất đưa ra bảng tra quy cách thép chữ U hay C.
Theo tiêu chuẩn JIS
| KÍCH THƯỚC CHUẨN (MM) | DIỆN TÍCH MẶT CẮT (CM²) | TRỌNG LƯỢNG (KG/M) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| H x B | t1 | t2 | r1 | r2 | A | W |
| C 75 x 40 | 5 | 7 | 8 | 4 | 8.818 | 6.92 |
| C 100 x 50 | 5 | 7.5 | 8 | 4 | 11.92 | 9.36 |
| C 125 x 65 | 6 | 8 | 8 | 4 | 17.11 | 13.4 |
| C 150 x 75 | 6.5 | 10 | 10 | 5 | 23.71 | 18.6 |
| C 200 x 80 | 7.5 | 11 | 12 | 6 | 31.33 | 24.6 |
| C 200 x 90 | 8 | 13.5 | 14 | 7 | 38.65 | 30.3 |
| C 250 x 90 | 9 | 13 | 14 | 7 | 44.07 | 34.6 |
| C 300 x 90 | 9 | 13 | 14 | 7 | 48.57 | 38.1 |
| C 380 x 100 | 10.5 | 16 | 18 | 9 | 69.69 | 54.5 |
| C 380 x 100 | 13 | 20 | 24 | 12 | 85.71 | 67.3 |
Theo tiêu chuẩn GOST
| KÍCH THƯỚC CHUẨN (MM) | DIỆN TÍCH MẶT CẮT (CM²) | TRỌNG LƯỢNG (KG/M) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| H x B | t1 | t2 | r1 | r2 | A | W |
| C 50 x 32 | 4.4 | 7 | 6 | 2.5 | 5.16 | 4.84 |
| C 65 x 36 | 4.4 | 7.2 | 6 | 2.5 | 7.51 | 5.9 |
| C 80 x 40 | 4.5 | 7.4 | 6.5 | 2.5 | 8.98 | 7.05 |
| C 100 x 46 | 4.5 | 7.6 | 7 | 3 | 10.9 | 8.59 |
| C 120 x 52 | 4.8 | 7.8 | 7.5 | 3 | 13.3 | 10.4 |
| C 140 x 58 | 4.9 | 8.1 | 8 | 3 | 15.6 | 12.3 |
| C 160 x 64 | 5 | 8.4 | 8.5 | 3.5 | 18.1 | 14.2 |
| C 180 x 70 | 5.1 | 8.7 | 3.5 | 20.7 | 16.3 | |
| C 180 x 74 | 5.1 | 8.7 | 9 | 3.5 | 17.4 | |
| C 200 x 76 | 5.2 | 9 | 9.5 | 4 | 23.4 | 18.4 |
| C 240 x 90 | 5.6 | 10 | 11 | 4 | 30.6 | 24 |
| C 270 x 95 | 6 | 10.5 | 11 | 4.5 | 35.2 | 27.7 |
| C 300 x 100 | 6.5 | 11 | 12 | 5 | 40.5 | 31.8 |
Thép hình C là loại thép được cán nóng hoặc cán nguội với mặt cắt ngang giống chữ “C”. Cấu trúc này gồm một thân phẳng và hai cánh mở ra hai bên, đôi khi mép cánh được uốn cong nhẹ để tăng độ cứng và ổn định. Theo tiêu chuẩn sản xuất, thép hình C có chiều cao phổ biến từ 60–300mm, độ dày từ 1,8–3,2mm, và chiều dài tiêu chuẩn khoảng 6m mỗi cây.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Thép hình C được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhờ tính linh hoạt:
Thép hình C
Thép hình U có mặt cắt ngang giống chữ “U” in hoa, với một thân phẳng và hai cánh song song vuông góc với thân. Thép U được sản xuất bằng phương pháp chấn hoặc đúc, từ các vật liệu như thép carbon, thép hợp kim, hoặc thép không gỉ. Kích thước phổ biến bao gồm chiều ngang từ 40–500mm, chiều cao cánh từ 25–100mm, và chiều dài tiêu chuẩn từ 6–12m.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Thép hình U được ưa chuộng trong các công trình yêu cầu độ bền cao:
Thép hình U
Để lựa chọn đúng loại thép phù hợp, bạn cần nắm rõ sự khác biệt giữa thép hình C và U dựa trên các tiêu chí sau:
Tiêu chí | Thép Hình C | Thép Hình U |
Hình dáng | Mặt cắt chữ C, hai cánh mở, mép cánh có thể uốn cong nhẹ. | Mặt cắt chữ U, hai cánh song song vuông góc với thân, cánh thường dài hơn. |
Đặc điểm kỹ thuật | Nhẹ, dễ gia công, vượt nhịp lớn, tiết kiệm vật tư, phù hợp cho kết cấu phụ. | Độ cứng cao, chịu lực lớn, chịu rung lắc, phù hợp cho kết cấu chính. |
Khả năng chịu lực | Chịu lực tốt theo phương dọc, kém hơn theo phương ngang, chống xoắn kém. | Chịu lực tốt cả dọc và ngang, chống rung lắc và va đập mạnh, chống xoắn kém. |
Gia công | Dễ hàn, cắt, tạo hình, lắp ráp nhanh. | Gia công phức tạp hơn do cánh lớn và trọng lượng nặng. |
Ứng dụng | Xà gồ mái, khung kèo, dầm phụ, giá đỡ, kệ hàng, cơ khí, dân dụng. | Khung sườn xe, dầm cầu trục, cột điện, nhà xưởng, công trình chịu tải trọng lớn. |
Giá thành | Thấp hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế. | Cao hơn do trọng lượng lớn và khả năng chịu lực tốt. |
Việc chọn thép hình C hay U phụ thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện cụ thể của công trình:
Chọn thép hình C nếu bạn cần:
Chọn thép hình U nếu bạn cần:
Như vậy, thép hình C lý tưởng cho các công trình nhẹ, chi phí thấp, và yêu cầu lắp đặt nhanh. Ngược lại, thép hình U phù hợp với các công trình đòi hỏi độ bền cao, chịu tải trọng lớn, và khả năng chống rung lắc. Để đạt hiệu quả tối ưu, bạn nên tham khảo bản vẽ thiết kế, tính toán tải trọng, và cân nhắc ngân sách trước khi quyết định.
Lựa chọn thép hình C hay U
Ví dụ thực tế: Trong một dự án nhà xưởng tại Hà Nội, chủ đầu tư đã chọn thép hình C mạ kẽm cho hệ thống xà gồ mái nhờ chi phí thấp và khả năng vượt nhịp lớn. Trong khi đó, thép hình U được sử dụng cho dầm cầu trục để đảm bảo chịu được tải trọng nặng và rung lắc mạnh.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH
HOÀN TOÀN BẢO MẬT